Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

branch

/bræntʃ/

branch

danh từ · noun

  1. chi nhánh

Ví dụ

  • They will open a new branch soon.Họ sẽ sớm mở một chi nhánh mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi