Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

bully

/ˈbʊli/

bully

động từ · verb

  1. kẻ bắt nạt / bắt nạt

Ví dụ

  • You should report to a teacher if someone tries to bully you.Bạn nên báo cho giáo viên nếu ai đó cố gắng bắt nạt bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi