Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

bylaw

/ˈbaɪ.lɔː/

bylaw

noun

  1. điều lệ công ty, quy định nội bộ

Examples

  • The company bylaws were amended last month.Điều lệ công ty đã được sửa đổi vào tháng trước.

🎮 Review words with games