Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

bylaw

/ˈbaɪ.lɔː/

điều lệ công ty, quy định nội bộ

bylaw

📖 danh từ · noun

  1. điều lệ công ty, quy định nội bộ

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The company bylaws were amended last month.Điều lệ công ty đã được sửa đổi vào tháng trước.

🧠 Thử trí nhớ

"bylaw" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí