Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cargo

/ˈkɑː.ɡəʊ/

cargo

danh từ · noun

  1. hàng hóa (vận chuyển bằng tàu/máy bay)

Ví dụ

  • The cargo is stored in the warehouse.Lô hàng hóa được lưu trữ trong nhà kho.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi