Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

catering

/ˈkeɪ.tər.ɪŋ/

catering

noun

  1. dịch vụ cung cấp đồ ăn thức uống

Examples

  • Our hotel provides catering for wedding parties.Khách sạn chúng tôi cung cấp dịch vụ ăn uống cho các tiệc cưới.

🎮 Review words with games