Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

chase away

/tʃeɪs əˈweɪ/

chase away

động từ · verb

  1. xua đuổi

Ví dụ

  • Noise from drums helps chase away evil spirits.Tiếng trống giúp xua đuổi tà ma.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi