Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cheer

/tʃɪər/

cheer

động từ · verb

  1. hò reo, cổ vũ

Ví dụ

  • People cheer when they see fireworks.Mọi người hò reo khi xem pháo hoa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi