Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

choice

/tʃɔɪs/

choice

danh từ · noun

  1. lựa chọn

Ví dụ

  • It is a good choice for your family.Đó là một lựa chọn tốt cho gia đình bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi