Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

cite

/saɪt/

cite

verb

  1. trích dẫn (tài liệu, nguồn)

Examples

  • All primary sources were cited in the final essay.Tất cả các nguồn tài liệu gốc đều đã được trích dẫn trong bài luận cuối kỳ.

🎮 Review words with games