Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

classroom

/ˈklɑːs.ruːm/

classroom

danh từ · noun

  1. phòng học, lớp học

Ví dụ

  • We have to clean the classroom after school.Chúng tớ phải dọn dẹp phòng học sau giờ học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi