Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

concentrate

/ˈkɒnsntreɪt/

concentrate

động từ · verb

  1. tập trung

Ví dụ

  • It is hard to concentrate when there is too much noise.Rất khó tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi