Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

console

/ˈkɒn.səʊl/

console

danh từ · noun

  1. máy chơi game

Ví dụ

  • He spent hours playing on his new console.Cậu ấy đã dành hàng giờ chơi trên chiếc máy chơi game mới của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi