Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

conversation

/ˌkɒnvəˈseɪʃn/

conversation

danh từ · noun

  1. cuộc trò chuyện, hội thoại

Ví dụ

  • The Listening part has questions about everyday conversation.Phần Nghe có các câu hỏi về cuộc trò chuyện hàng ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi