Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

court

/kɔːt/

court

danh từ · noun

  1. sân đấu (bóng rổ, tennis)

Ví dụ

  • They are playing tennis on court number 2.Họ đang chơi quần vợt ở sân số 2.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi