Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cover

/ˈkʌv.ər/

cover

danh từ · noun

  1. bìa sách

Ví dụ

  • Don't judge a book by its cover.Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi