Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cute

/kjuːt/

cute

tính từ · adjective

  1. đáng yêu, dễ thương
  2. đáng yêu

Ví dụ

  • My little cousin is so cute.Em họ nhỏ của tớ thật là đáng yêu.
  • The turtle is cute.Chú rùa thật đáng yêu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi