Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

diamond

/ˈdaɪ.ə.mənd/

diamond

danh từ · noun

  1. hình thoi

Ví dụ

  • The kite in the sky is a diamond.Chiếc diều trên bầu trời có hình thoi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi