Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

divide

/dɪˈvaɪd/

divide

động từ · verb

  1. chia nhỏ, phân chia

Ví dụ

  • Please divide the cake into four pieces.Vui lòng chia chiếc bánh thành bốn miếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi