Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

do projects

/duː ˈprɒdʒekts/

động từ · verb

  1. làm dự án

Ví dụ

  • We do projects in English class.Chúng tớ làm các dự án trong giờ tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi