Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

engagement

/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

engagement

noun

  1. sự tương tác của khách hàng

Examples

  • High user engagement usually leads to better brand loyalty.Mức độ tương tác cao của người dùng thường dẫn đến sự trung thành với thương hiệu tốt hơn.

🎮 Review words with games