Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

fallback

/ˈfɔːlbæk/

fallback

noun

  1. phương án dự phòng

Examples

  • We need a fallback if the main server goes down.Chúng ta cần một phương án dự phòng nếu máy chủ chính bị sập.

🎮 Review words with games