Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

family reunion

/ˈfæməli riːˈjuːniən/

family reunion

noun

  1. cuộc đoàn tụ gia đình

Examples

  • Tet is an occasion for a warm family reunion.Tết là dịp cho cuộc đoàn tụ gia đình ấm áp.

🎮 Review words with games