Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

flexible

/ˈfleksəbl/

flexible

tính từ · adjective

  1. linh hoạt

Ví dụ

  • This company offers flexible working hours.Công ty này cung cấp giờ làm việc linh hoạt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi