Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

gale

/ɡeɪl/

gale

noun

  1. cơn gió mạnh, trận giông

Examples

  • A sudden gale disrupted our outdoor activity.Một cơn gió mạnh đột ngột đã làm gián đoạn hoạt động ngoài trời của chúng tôi.

🎮 Review words with games