Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

gig

/ɡɪɡ/

gig

noun

  1. công việc tự do ngắn hạn

Examples

  • Many undergraduates now choose gig work to gain experience.Nhiều sinh viên đại học hiện nay chọn công việc tự do ngắn hạn để tích lũy kinh nghiệm.

🎮 Review words with games