Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

glance

/ɡlɑːns/

glance

động từ · verb

  1. liếc nhìn

Ví dụ

  • She glances at him briefly.Cô ấy liếc nhìn anh ấy một thoáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi