Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

hindrance

/ˈhɪn.drəns/

hindrance

noun

  1. sự cản trở, chướng ngại

Examples

  • However, working remotely can also create a major hindrance to teamwork.Tuy nhiên, làm việc từ xa cũng có thể tạo ra một cản trở lớn đối với việc làm việc nhóm.

🎮 Review words with games