Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hospital

/ˈhɒs.pɪ.təl/

hospital

danh từ · noun

  1. bệnh viện

Ví dụ

  • The doctor works in a hospital.Bác sĩ làm việc trong một bệnh viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi