Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

instruct

/ɪnˈstrʌkt/

instruct

động từ · verb

  1. hướng dẫn

Ví dụ

  • Teachers instruct students on library rules.Giáo viên hướng dẫn học sinh về các quy định của thư viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi