Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

irrational

/ɪˈræʃ.ən.əl/

irrational

tính từ · adjective

  1. phi lý, không hợp lý

Ví dụ

  • This irrational persistence is frequently observed in high-stakes corporate ventures.Sự kiên trì phi lý này thường được quan sát thấy trong các dự án mạo hiểm cấp cao của doanh nghiệp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi