irrational
/ɪˈræʃ.ən.əl/
tính từ · adjective
- phi lý, không hợp lý
Ví dụ
- This irrational persistence is frequently observed in high-stakes corporate ventures.Sự kiên trì phi lý này thường được quan sát thấy trong các dự án mạo hiểm cấp cao của doanh nghiệp.