Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

irrefutable

/ˌɪr.ɪˈfjuː.tə.bəl/

irrefutable

adjective

  1. không thể chối cãi, không thể bác bỏ

Examples

  • The data provided an irrefutable proof of the project's success.Dữ liệu được cung cấp đã đưa ra một bằng chứng không thể chối cãi về sự thành công của dự án.

🎮 Review words with games