Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Beginner 📚 1 bài học

joyful

/ˈdʒɔɪ.fəl/

vui mừng, hân hoan

* IPA & audio default to American English

joyful

📖 adjective

  1. vui mừng, hân hoan

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The children are joyful on Christmas Day.Các bạn nhỏ rất vui mừng vào ngày Giáng sinh.

🧠 Thử trí nhớ

"joyful" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí