Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

shocked

/ʃɒkt/

sửng sốt, ngạc nhiên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

shocked

📖 tính từ · adjective

  1. sửng sốt, ngạc nhiên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Ben was shocked when he saw the giant gift.Ben đã sửng sốt khi nhìn thấy món quà khổng lồ.

🧠 Thử trí nhớ

"shocked" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí