Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

hopeful

/ˈhəʊp.fəl/

hy vọng, đầy mong đợi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

hopeful

📖 tính từ · adjective

  1. hy vọng, đầy mong đợi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Linh is hopeful about her test score.Linh hy vọng vào điểm bài kiểm tra của mình.

🧠 Thử trí nhớ

"hopeful" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí