hopeful
/ˈhəʊp.fəl/
hy vọng, đầy mong đợi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- hy vọng, đầy mong đợi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Linh is hopeful about her test score.Linh hy vọng vào điểm bài kiểm tra của mình.
🧠 Thử trí nhớ
"hopeful" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí