Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

jump rope

/ˈdʒʌmp ˌrəʊp/

jump rope

động từ · verb

  1. Nhảy dây

Ví dụ

  • I can jump rope very fast.Tớ có thể nhảy dây rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi