Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ladybug

/ˈleɪdibɜːɡ/

ladybug

danh từ · noun

  1. con bọ rùa

Ví dụ

  • A ladybug has black spots on its back.Con bọ rùa có những chấm đen trên lưng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi