Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

limitation

/ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃən/

limitation

noun

  1. hạn chế, điểm hạn chế

Examples

  • Every research paper must explicitly state its main limitations.Mỗi bài báo nghiên cứu đều phải nêu rõ những hạn chế chính của nó.

🎮 Review words with games