Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

limited

/ˈlɪmɪtɪd/

limited

tính từ · adjective

  1. có hạn, hạn chế

Ví dụ

  • Coal is a limited energy source.Than đá là một nguồn năng lượng có hạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi