Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

modern

/ˈmɒd.ən/

modern

tính từ · adjective

  1. hiện đại

Ví dụ

  • This city is famous for its modern architecture.Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi