Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

multimodal

/ˌmʌltiˈməʊdl/

multimodal

adjective

  1. đặc tính vận tải đa phương thức (dùng nhiều phương tiện dưới 1 hợp đồng)

Examples

  • We signed a multimodal transport agreement to handle the shipment from Hai Phong to Hamburg.Chúng tôi đã ký hợp đồng vận tải đa phương thức để xử lý lô hàng từ Hải Phòng đến Hamburg.

🎮 Review words with games