Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

neatly

/ˈniːtli/

neatly

adverb

  1. một cách gọn gàng

Examples

  • You should arrange your books neatly on the desk.Cậu nên sắp xếp sách vở một cách gọn gàng trên bàn học.

🎮 Review words with games