Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

pilot

/ˈpaɪlət/

danh từ · noun

  1. phi công

Ví dụ

  • He wants to be a pilot to fly planes.Cậu ấy muốn trở thành phi công để lái máy bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi