Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

pledge

/pledʒ/

pledge

động từ · verb

  1. cam kết

Ví dụ

  • They pledged to improve service quality.Họ đã cam kết cải thiện chất lượng dịch vụ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi