Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

pricing

/ˈpraɪsɪŋ/

pricing

noun

  1. mức giá, chính sách giá

Examples

  • Could you please confirm the current pricing for air freight?Anh/chị vui lòng xác nhận mức giá hiện tại cho vận chuyển đường hàng không được không?

🎮 Review words with games