Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

protractor

/prəˈtræk.tər/

danh từ · noun

  1. thước đo độ

Ví dụ

  • Use a protractor to draw a 90-degree angle.Hãy dùng thước đo độ để vẽ một góc 90 độ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi