Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

pudding

/ˈpʊd.ɪŋ/

pudding

danh từ · noun

  1. bánh pudding

Ví dụ

  • There isn't much pudding left in the fridge.Không còn nhiều bánh pudding trong tủ lạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi