rehabilitate
/ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/
verb
- phục hồi, cải tạo (môi trường, công trình, con người)
Examples
- The city plans to rehabilitate the old industrial zone into a green park.Thành phố có kế hoạch phục hồi khu công nghiệp cũ thành một công viên xanh.