Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

segregation

/ˌseɡ.rɪˈɡeɪ.ʃən/

segregation

danh từ · noun

  1. sự phân ly, tách biệt xã hội

Ví dụ

  • Income inequality can lead to residential segregation in big cities.Bất bình đẳng thu nhập có thể dẫn đến sự phân tách khu dân cư ở các thành phố lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi