Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

restriction

/rɪˈstrɪk.ʃən/

restriction

danh từ · noun

  1. quy định hạn chế

Ví dụ

  • There is a strict restriction on using smartphones during lessons.Có quy định hạn chế nghiêm ngặt về việc sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi